o'er

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

o'er & giới từ /ˈɔr/

  1. (Thơ ca) (như) over.

Tham khảo[sửa]