Bước tới nội dung

oʻn bir

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: on bir

Tiếng Uzbek

[sửa]
Số tiếng Uzbek (chỉnh sửa)
 ←  10 11 12  → 
    Số đếm: oʻn bir
    Số thứ tự: oʻn birinchi

Số từ

[sửa]

oʻn bir

  1. Mười một