Bước tới nội dung

obligingly

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ə.ˈblɑɪd.ʒiɳ.li/

Phó từ

obligingly /ə.ˈblɑɪd.ʒiɳ.li/

  1. (Thuộc về) Giúp đỡ.

Tham khảo