observere

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Động từ[sửa]

Các dạng
Nguyên mẫu å observere
Hiện tại chỉ ngôi observerer
Quá khứ observerte
Động tính từ quá khứ observert
Động tính từ hiện tại

observere

  1. Quan sát, xem xét, dò xét.
    å observere et skip gjennom kikkert
    å observere fuglelivet i Arktis

Tham khảo[sửa]