obstinément
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔp.sti.ne.mɑ̃/
Phó từ
obstinément /ɔp.sti.ne.mɑ̃/
- Ngoan cố; khăng khăng.
- S’en tenir obstinément à sa première opinion — khăng khăng giữ ý kiến đầu tiên của mình
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “obstinément”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)