obtus
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔp.ty/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | obtus /ɔp.ty/ |
obtus /ɔp.ty/ |
| Giống cái | obtuse /ɔp.tyz/ |
obtuses /ɔp.tyz/ |
obtus /ɔp.ty/
- (Toán học) Tù.
- Angle obtus — góc tù
- (Nghĩa bóng) Đần, trì độn.
- Esprit obtus — trí óc trì độn
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Tròn tròn.
- Poisson à tête obtuse — cá đầu tròn tròn
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “obtus”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)