occupational
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
occupational
- (Thuộc) Nghề nghiệp.
- occupational disease — bệnh nghề nghiệp
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “occupational”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)