Bước tới nội dung

oceanografía

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Galicia

Từ nguyên

Từ océano + -grafía.

Danh từ

oceanografía gc (không đếm được)

  1. Hải dương học.
    Đồng nghĩa: oceanoloxía, ciencias mariñas, ciencias do mar

Từ liên hệ

Tiếng Tây Ban Nha

Từ nguyên

Từ océano + -grafía.

Cách phát âm

Danh từ

oceanografía gc (không đếm được)

  1. Hải dương học.
    Đồng nghĩa: oceanología, ciencias marinas, ciencias del mar

Từ liên hệ

Đọc thêm