oceanografía
Giao diện
Tiếng Galicia
Từ nguyên
Danh từ
oceanografía gc (không đếm được)
- Hải dương học.
- Đồng nghĩa: oceanoloxía, ciencias mariñas, ciencias do mar
Từ liên hệ
Tiếng Tây Ban Nha
Từ nguyên
Cách phát âm
- IPA(ghi chú): /oθeanoɡɾaˈfia/ [o.θe.a.no.ɣ̞ɾaˈfi.a] (Equatorial Guinea, Tây Ban Nha)
- IPA(ghi chú): /oseanoɡɾaˈfia/ [o.se.a.no.ɣ̞ɾaˈfi.a] (Latin America, Philippines)
- Vần: -ia
- Tách âm: o‧ce‧a‧no‧gra‧fí‧a
Danh từ
oceanografía gc (không đếm được)
- Hải dương học.
- Đồng nghĩa: oceanología, ciencias marinas, ciencias del mar
Từ liên hệ
Đọc thêm
- “oceanografía”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025
Thể loại:
- Mục từ tiếng Galicia
- Từ có hậu tố -grafía tiếng Galicia
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Galicia
- Danh từ không đếm được tiếng Galicia
- Danh từ giống cái tiếng Galicia
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Từ có hậu tố -grafía tiếng Tây Ban Nha
- Từ 7 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/ia
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/ia/7 âm tiết
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ không đếm được tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ giống cái tiếng Tây Ban Nha