Bước tới nội dung

océano

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: oceano, Oceano, oçeano

Tiếng Galicia

[sửa]

Cách viết khác

Từ nguyên

Từ tiếng Latinh ōceanus.

Danh từ

océano  (số nhiều océanos)

  1. Đại dương.

Từ dẫn xuất

Từ liên hệ

Đọc thêm

Tiếng Tây Ban Nha

[sửa]

Từ nguyên

Từ tiếng Latinh ōceanus. Cùng gốc với tiếng Anh ocean.

Cách phát âm

Danh từ

océano  (số nhiều océanos)

  1. Đại dương.

Từ dẫn xuất

Từ liên hệ

Đọc thêm