Bước tới nội dung

octuor

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɔk.tɥɔʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
octuor
/ɔk.tɥɔʁ/
octuor
/ɔk.tɥɔʁ/

octuor /ɔk.tɥɔʁ/

  1. (Âm nhạc) Bộ tám.

Tham khảo