oesophagi
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
oesophagi số nhiều oesophagus, oesophagi
- (Giải phẫu) Thực quản.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “oesophagi”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
oesophagi số nhiều oesophagus, oesophagi