olympique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.lɛ̃.pik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | olympique /ɔ.lɛ̃.pik/ |
olympiques /ɔ.lɛ̃.pik/ |
| Giống cái | olympique /ɔ.lɛ̃.pik/ |
olympiques /ɔ.lɛ̃.pik/ |
olympique /ɔ.lɛ̃.pik/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “olympique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)