omsorg
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | omsorg | omsorga, omsorgen |
| Số nhiều | — | — |
omsorg gđc
- Sự săn sóc, chăm nom, lo lắng.
- Moren var full av omsorg for sine barn.
- å dra omsorg for noen — Săn sóc ai.
Từ dẫn xuất
- (1) omsorgsfull : Giữ gìn, chăm sóc, lo lắng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “omsorg”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)