Bước tới nội dung

omstridt

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc omstridt
gt omstridt
Số nhiều omstridte
Cấp so sánh
cao

omstridt

  1. Nhiều tranh luận, tranh cãi.
    Han er en omstridt leder.
    Darwinismen var en omstridt teori.

Phương ngữ khác

Tham khảo