omstridt
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | omstridt |
| gt | omstridt | |
| Số nhiều | omstridte | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
omstridt
- Nhiều tranh luận, tranh cãi.
- Han er en omstridt leder.
- Darwinismen var en omstridt teori.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “omstridt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)