omtrent
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Phó từ
omtrent
- Khoảng, độ, khoảng chừng, độ chừng, phỏng chừng.
- Det smakte omtrent som lapskaus.
- Det var omtrent midt på vinteren.
Từ dẫn xuất
- (1) omtrentlig : Khoảng chừng, độ chừng, phỏng chừng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “omtrent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)