Bước tới nội dung

omtrent

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Phó từ

omtrent

  1. Khoảng, độ, khoảng chừng, độ chừng, phỏng chừng.
    Det smakte omtrent som lapskaus.
    Det var omtrent midt på vinteren.

Từ dẫn xuất

Tham khảo