opérable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.pe.ʁabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | opérable /ɔ.pe.ʁabl/ |
opérable /ɔ.pe.ʁabl/ |
| Giống cái | opérable /ɔ.pe.ʁabl/ |
opérable /ɔ.pe.ʁabl/ |
opérable /ɔ.pe.ʁabl/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “opérable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)