opercule
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.pɛʁ.kyl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| opercule /ɔ.pɛʁ.kyl/ |
opercule /ɔ.pɛʁ.kyl/ |
opercule gđ /ɔ.pɛʁ.kyl/
- Nắp.
- Opercule de mollusque — (động vật học) nắp cỏ ốc
- Opercule de sporange de mousse — (thực vật học) nắp túi bào tử rêu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “opercule”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)