oppløse
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å oppløse |
| Hiện tại chỉ ngôi | oppløser |
| Quá khứ | oppløste |
| Động tính từ quá khứ | oppløst |
| Động tính từ hiện tại | — |
oppløse
- Tan, hòa tan.
- å oppløse sukker i vann
- å oppløse et tall i sine enkelte faktorer — Viết một số thành tích số những số nguyên tố.
- Menneskemengden opplyste seg. — Đám đông tự giải tán.
- Giải tán.
- Ekteskapet ble oppløst.
- Kongen oppløser Stortinget.
- å oppløse hæren
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “oppløse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)