tan

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

tan

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

tan /ˈtæn/

  1. Vỏ , vỏ thuộc da.
  2. Màu nâu.
  3. Màu da rám nắng.

Tính từ[sửa]

tan /ˈtæn/

  1. Màu vỏ , màu nâu.
  2. Màu rám nắng.

Ngoại động từ[sửa]

tan ngoại động từ /ˈtæn/

  1. Thuộc (da).
  2. Làm sạm, làm rám (da).
  3. (Thông tục) Đánh đòn đau.

Nội động từ[sửa]

tan nội động từ /ˈtæn/

  1. Thuộc được (da).
    this leather tans easily — loại da này dễ thuộc
  2. Sạn lại, rám nắng (da).

Tham khảo[sửa]

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
taːn˧˧ taːŋ˧˥ taːŋ˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
taːn˧˥ taːn˧˥˧

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

Từ tương tự[sửa]

Động từ[sửa]

tan

  1. (Chất rắn) Hoà lẫn vào trong một chất lỏng làm thành một chất lỏng đồng tính.
    Muối tan trong nước.
    Quấy cho đường tan hết.
  2. Chuyển từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng.
    Tuyết tan.
  3. Vỡ vụn ra thành mảnh nhỏ, không còn nguyên vẹn như trước.
    Vỡ tan.
    Tan như xác pháo.
    Đập tan âm mưu.
  4. Tản dần ra xung quanh để như biến mất dần đi và cuối cùng không còn tồn tại nữa.
    Sương tan.
    Cơn bão tan.
  5. (Kết hợp hạn chế) . (Hoạt động tập hợp đông người) kết thúc, số đông tản ra các ngả.
    Tan học.
    Tan cuộc họp.
    Tan tầm.
    Cảnh chợ tan.

Dịch[sửa]

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]