oppositely
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɑː.pə.zət.li/
Phó từ
oppositely /ˈɑː.pə.zət.li/
- Đối nhau (cách mọc của lá cây).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “oppositely”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)