oraison
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.ʁɛ.zɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| oraison /ɔ.ʁɛ.zɔ̃/ |
oraisons /ɔ.ʁɛ.zɔ̃/ |
oraison gc /ɔ.ʁɛ.zɔ̃/
- Kinh cầu nguyện.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Bài diễn thuyết, bài diễn văn.
- oraison funèbre — điếu văn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “oraison”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)