Bước tới nội dung

oraison

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɔ.ʁɛ.zɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
oraison
/ɔ.ʁɛ.zɔ̃/
oraisons
/ɔ.ʁɛ.zɔ̃/

oraison gc /ɔ.ʁɛ.zɔ̃/

  1. Kinh cầu nguyện.
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Bài diễn thuyết, bài diễn văn.
    oraison funèbre — điếu văn

Tham khảo