oralement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.ʁal.mɑ̃/
Phó từ
oralement /ɔ.ʁal.mɑ̃/
- (Bằng) Miệng.
- Répondre oralement — trả lời miệng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “oralement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)