orbitaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔʁ.bi.tɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | orbitaire /ɔʁ.bi.tɛʁ/ |
orbitaires /ɔʁ.bi.tɛʁ/ |
| Giống cái | orbitaire /ɔʁ.bi.tɛʁ/ |
orbitaires /ɔʁ.bi.tɛʁ/ |
orbitaire /ɔʁ.bi.tɛʁ/
- (Giải phẫu) Xem orbite
- Nerf orbitaire — dây thần kinh hốc mắt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “orbitaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)