Bước tới nội dung

orbite

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ɔʁ.bit/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
orbite
/ɔʁ.bit/
orbites
/ɔʁ.bit/

orbite gc /ɔʁ.bit/

  1. Quỹ đạo.
    Orbite d’une planète — (thiên (văn học)) quỹ đạo một hành tinh
    Entraîner quelqu'un dans son orbite — (nghĩa bóng) kéo ai vào quỹ đạo của mình
  2. (Giải phẫu) Hốc mắt.

Tham khảo

[sửa]