orbitale

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

orbitale

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

orbitale gc /ɔʁ.bi.tal/

  1. Xem orbital.

Tham khảo[sửa]