Bước tới nội dung

orcanette

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɔʁ.ka.nɛt/

Danh từ

Số ít Số nhiều
orcanette
/ɔʁ.ka.nɛt/
orcanette
/ɔʁ.ka.nɛt/

orcanette gc /ɔʁ.ka.nɛt/

  1. (Thực vật học) Cây rễ đỏ.

Tham khảo