Bước tới nội dung

ordspråk

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Thụy Điển

[sửa]

Danh từ

[sửa]

ordspråk gt

  1. Tục ngữ, ngạn ngữ, cách ngôn.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của ordspråk
danh cách sinh cách
số ít bất định ordspråk ordspråks
xác định ordspråket ordspråkets
số nhiều bất định ordspråk ordspråks
xác định ordspråken ordspråkens

Đồng nghĩa

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]