oreiller

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
oreiller
/ɔ.ʁe.je/
oreillers
/ɔ.ʁe.je/

oreiller /ɔ.ʁe.je/

  1. Cái gối.
    Taie d’oreiller — áo gối

Tham khảo[sửa]