orfèvre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔʁ.fɛvʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| orfèvre /ɔʁ.fɛvʁ/ |
orfèvres /ɔʁ.fɛvʁ/ |
orfèvre gđ /ɔʁ.fɛvʁ/
- Thợ kim hoàn.
- être orfèvre en la matière — thành thạo về việc ấy
- vous êtes orfèvre, monsieur Josse! — ông khuyên người vì lợi cho mình
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “orfèvre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)