originarios
Giao diện
Xem thêm: originários
Tiếng Latinh
[sửa]Cách phát âm
- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /o.riː.ɡiˈnaː.ri.oːs/, [ɔriːɡɪˈnäːrioːs̠]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /o.ri.d͡ʒiˈna.ri.os/, [orid͡ʒiˈnäːrios]
Tính từ
orīgināriōs
- Dạng đối cách giống đực số nhiều của orīginārius
Danh từ
orīgināriōs gđ
- Dạng đối cách số nhiều của orīginārius
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
Tính từ
originarios
- Dạng giống đực số nhiều của originario
Thể loại:
- Mục từ tiếng Latinh
- Từ 6 âm tiết tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latinh
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latinh
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Latinh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Latinh
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Từ 5 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/aɾjos
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/aɾjos/5 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Tây Ban Nha