orme

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

orme

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
orme
/ɔʁm/
ormes
/ɔʁm/

orme

  1. Du (cây, gỗ).
    Allée d’ormes — đường trồng cây du hai bên
    attendre sous l’orme — xem attendre

Tham khảo[sửa]