Bước tới nội dung

otolithic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈoʊ.tə.ˌlɪ.θ.ɪk/

Tính từ

otolithic /ˈoʊ.tə.ˌlɪ.θ.ɪk/

  1. Xem otolith, chỉ thuộc về

Tham khảo