Bước tới nội dung

outarde

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
outarde
/u.taʁd/
outardes
/u.taʁd/

outarde gc /u.taʁd/

  1. (Động vật học) Gà sếu.
    petite outarde — như canepetière

Tham khảo