outarde
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /u.taʁd/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| outarde /u.taʁd/ |
outardes /u.taʁd/ |
outarde gc /u.taʁd/
- (Động vật học) Gà sếu.
- petite outarde — như canepetière
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “outarde”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)