outdent

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Động từ[sửa]

outdent

  1. (Máy tính) Giảm thụt lề, giảm lề, nhô lề.

Trái nghĩa[sửa]