outlearn
Giao diện
Tiếng Anh
Ngoại động từ
outlearn ngoại động từ outlearned, outlearnt+học gỏi hơn (ai)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “outlearn”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
outlearn ngoại động từ outlearned, outlearnt+học gỏi hơn (ai)