ovarian
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /oʊ.ˈvɛr.i.ən/
Tính từ
ovarian /oʊ.ˈvɛr.i.ən/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Động vật học) (thuộc) buồng trứng.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thực vật học) (thuộc) bầu (nhuỵ hoa).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ovarian”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)