overdrink

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Nội động từ[sửa]

overdrink nội động từ overdrank; overdrink

  1. Uống nhiều quá, uống quá mức.

Tham khảo[sửa]