overeat
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌoʊ.vɜː.ˈit/
Nội động từ
overeat nội động từ overate; overeaten /ˌoʊ.vɜː.ˈit/
- Ăn quá nhiều, ăn quá mức.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “overeat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)