overenskomst

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít overenskomst overenskomsten
Số nhiều overenskomster overenskomstene

overenskomst

  1. Thỏa ước, hiệp ước, thỏa hiệp,
    Overenskomsten ble undertegnet i Bergen.
    å inngå/treffe en overenskomst med noen om noe — Ký kết thỏa hiệp với ai về việc gì.

Tham khảo[sửa]