overveie
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å overveie |
| Hiện tại chỉ ngôi | overveier |
| Quá khứ | overveide |
| Động tính từ quá khứ | overveid |
| Động tính từ hiện tại | — |
overveie
- Cân nhắc, so sánh hơn kém, so đo.
- Har du overveid hva du skal gjøre?
- den overveiende del — Phần lớn, đa số.
Từ dẫn xuất
- (1) overveielse gđ: Sự cân nhắc, so sánh hơn kém.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “overveie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)