oxfordien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔk.sfɔʁ.djɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| oxfordien /ɔk.sfɔʁ.djɛ̃/ |
oxfordiennes /ɔk.sfɔʁ.djɛn/ |
oxfordien gđ /ɔk.sfɔʁ.djɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “oxfordien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)