oxhydrique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔk.sid.ʁik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | oxhydrique /ɔk.sid.ʁik/ |
oxhydrique /ɔk.sid.ʁik/ |
| Giống cái | oxhydrique /ɔk.sid.ʁik/ |
oxhydrique /ɔk.sid.ʁik/ |
oxhydrique /ɔk.sid.ʁik/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “oxhydrique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)