Bước tới nội dung

oxidate

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Ngoại động từ

oxidate ngoại động từ

  1. Làm gì.
  2. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Hoá học) Oxy hoá.

Nội động từ

oxidate nội động từ

  1. Gỉ.
  2. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Hoá học) Bị oxy hoá.

Tham khảo