pâquerette
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pa.kʁɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pâquerette /pa.kʁɛt/ |
pâquerettes /pa.kʁɛt/ |
pâquerette gc /pa.kʁɛt/
- (Thực vật học) Cúc đầu xuân.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pâquerette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)