Bước tới nội dung

pègre

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
pègre
/pɛɡʁ/
pègre
/pɛɡʁ/

pègre gc /pɛɡʁ/

  1. Bọn trộm cắp, bọn đạo tặc.

Tham khảo