pécuniairement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pe.ky.njɛʁ.mɑ̃/
Phó từ
pécuniairement /pe.ky.njɛʁ.mɑ̃/
- (Bằng) Tiền.
- Être condamné pécuniairement — bị phạt tiền
- Aider quelqu'un pécuniairement — giúp đỡ ai bằng tiền
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pécuniairement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)