pénicilline

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /pe.ni.si.lin/

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
pénicilline
/pe.ni.si.lin/
pénicillines
/pe.ni.si.lin/

pénicilline gc /pe.ni.si.lin/

  1. (Dược học) Penixilin.

Tham khảo[sửa]