périlleusement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pe.ʁi.jøz.mɑ̃/
Phó từ
périlleusement /pe.ʁi.jøz.mɑ̃/
- (Văn học) Nguy hiểm, hiểm nghèo.
- Passer périlleusement la mer — hiểm nghèo vượt biển
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “périlleusement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)