périscopique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pe.ʁis.kɔ.pik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | périscopique /pe.ʁis.kɔ.pik/ |
périscopique /pe.ʁis.kɔ.pik/ |
| Giống cái | périscopique /pe.ʁis.kɔ.pik/ |
périscopique /pe.ʁis.kɔ.pik/ |
périscopique /pe.ʁis.kɔ.pik/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “périscopique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)