pétant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pe.tɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pétant /pe.tɑ̃/ |
pétants /pe.tɑ̃/ |
| Giống cái | pétante /pe.tɑ̃t/ |
pétantes /pe.tɑ̃t/ |
pétant /pe.tɑ̃/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thực vật học) Đúng (giờ).
- à neuf heures pétantes — đúng chín giờ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pétant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)