Bước tới nội dung

pétant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pe.tɑ̃/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực pétant
/pe.tɑ̃/
pétants
/pe.tɑ̃/
Giống cái pétante
/pe.tɑ̃t/
pétantes
/pe.tɑ̃t/

pétant /pe.tɑ̃/

  1. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thực vật học) Đúng (giờ).
    à neuf heures pétantes — đúng chín giờ

Tham khảo